베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trói buộc" (1)
trói buộc
영어
동사bind
Anh ấy cảm thấy bị trói buộc.
He felt bound.
관련 단어 "trói buộc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trói buộc" (1)
Anh ấy cảm thấy bị trói buộc.
He felt bound.
